| DANH SÁCH ĐẠI BIỂU DỰ ĐẠI HỘI CÔNG ĐOÀN CƠ SỞ THỜI GIAN: 7 GiỜ 00 NGÀY 01/06/2017 | ||
| STT | Họ và tên | Đơn vị |
| 1 | Nguyễn Văn Thư | Đảng ủy – Ban Giám hiệu |
| 2 | Nguyễn Bá Hoàng | |
| 3 | Đồng Văn Hướng | |
| 4 | Cổ Tấn Anh Vũ | |
| 5 | Nguyễn Thúy Hồng Vân | |
| 6 | Nguyễn Xuân Phương | |
| 7 | Nguyễn Văn Khoảng | |
| 8 | Lê Văn Vang | |
| 9 | Nguyễn Thị Hồng | Ban Chấp hành Công đoàn trường |
| 10 | Uông Thị Lành | |
| 11 | Vũ Thị Lan Anh | |
| 12 | Trần Văn Trung | |
| 13 | Nguyễn Thị Hồng Hà | |
| 14 | Đặng Thị Bích Hoài | |
| 15 | Đỗ Hùng Chiến | |
| 16 | Nguyễn Thanh Bình | |
| 17 | Hồ Văn Lừng | |
| 18 | Mai Duy Phương | Tổ CĐ Tuyển sinh – Vừa làm – Vừa học |
| 19 | Nông Hữu Bình | |
| 20 | Nguyễn Thành Đạt | |
| 21 | Khúc Thủy Liên | |
| 22 | Phạm Lê Minh Châu | Bộ môn ngoại ngữ |
| 23 | Nguyễn Thị Hải Hà | |
| 24 | Hồ Thị Hằng | |
| 25 | Đặng Thị Dao Chi | |
| 26 | Võ Thụy Ngọc Dung | |
| 27 | Ngô Thị Phương Thảo | |
| 28 | Trần Thị Tú Anh | |
| 29 | Thân Thị Lệ Quyên | Thư viện |
| 30 | Nguyễn Thị Khoán | |
| 31 | Nguyễn Thị Xuân Thanh | |
| 32 | Nguyễn Quốc Hiệu | |
| 33 | Võ Thị Mỹ Xinh | Tổ chức – Hành chính |
| 34 | Lê Văn Đại | |
| 35 | Nguyễn Thị Hường | |
| 36 | Nguyễn Tiến Đạt | |
| 37 | Đặng Thị Mỹ Hạnh | |
| 38 | Nguyễn Hải Dương | |
| 39 | Đoàn Anh Tuấn | |
| 40 | Nguyễn Quốc Toản | Tổng hợp |
| 41 | Trần Đình Long | |
| 42 | Trần Khánh Tuyết | |
| 43 | Đào Phan Cẩm Tú | |
| 44 | Trịnh Thị Duyên | |
| 45 | Nguyễn Anh Tuấn | Quản trị thiết bị – Quận 12 |
| 46 | Nguyễn Văn Bình | |
| 47 | Lê Thị Nga | |
| 48 | Lê Tuấn Tuynh | |
| 49 | Nguyễn Thị Hoài Thu | Tài vụ – Dự án |
| 50 | Mai Hồng Hà | |
| 51 | Nguyễn Thị Hạnh | |
| 52 | Tô Văn Long | |
| 53 | Phạm Thị Hải Anh | |
| 54 | Nguyễn Thị Thu Hà | |
| 55 | Vũ Minh Thái | Máy |
| 56 | Lê Thị Bảy | |
| 57 | Phạm Văn Chiến | |
| 58 | Châu Thanh Hiếu | |
| 59 | Trương Thanh Hải | |
| 60 | Nguyễn Thị Lan Anh | Kỹ thuật tàu thủy |
| 61 | Phan Văn Quân | |
| 62 | Đoàn Trung Việt | |
| 63 | Trần Thị Thảo | |
| 64 | Trần Thị Thu Thảo | |
| 65 | Huỳnh Thanh Tuyết | CTSV-QHDN |
| 66 | Nguyễn Thị Ngân | |
| 67 | Nguyễn Anh Sơn | |
| 68 | Phan Quốc Cường | |
| 69 | Nguyễn Duy | Kỹ thuật xây dựng |
| 70 | Vũ Trường Vũ | |
| 71 | Nguyễn Chí Trung | |
| 72 | Phạm Quốc Trí | |
| 73 | Đặng Xuân Trường | |
| 74 | Nguyễn Dịu Hương | |
| 75 | Nguyễn Hồng Diễn | |
| 76 | Võ Thúy Hằng | |
| 77 | Phan Thanh Minh | Điện-ĐTVT |
| 78 | Võ Công Phương | |
| 79 | Đỗ Thị Nguyệt | |
| 80 | Lưu Thiện Quang | |
| 81 | Phan Thị Thúy Hoa | |
| 82 | Lê Anh Uyên Vũ | |
| 83 | Nguyễn Minh Quyền | |
| 84 | Đặng Thanh Nam | Hàng hải |
| 85 | Nguyễn Phùng Hưng | |
| 86 | Nguyễn Văn Cang | |
| 87 | Vũ Quốc Sang | |
| 88 | Lê Khôi | |
| 89 | Nguyễn Thị Phương | |
| 90 | Nguyễn Văn Hoàng | Cơ khí |
| 91 | Nguyễn Thị Ngọc Diễm | |
| 92 | Trần Đức Kết | |
| 93 | Nguyễn Danh Chấn | |
| 94 | Trần Tiến Đạt | |
| 95 | Trần Công Trí | |
| 96 | Phan Quang Định | |
| 97 | Nguyễn Ngọc Thạch | Công nghệ thông tin |
| 98 | Lê Văn Quốc Anh | |
| 99 | Nguyễn Công Hà | |
| 100 | Lê Quốc Tuấn | |
| 101 | Nguyễn Văn Huy | |
| 102 | Bùi Dương Thế | |
| 103 | Bùi Văn Hùng | Kinh tế vận tải |
| 104 | Phạm Thị Nga | |
| 105 | Nguyễn Thị Hoàng Lan | |
| 106 | Chu Thị Huệ | |
| 107 | Lê Quang Phúc | |
| 108 | Hồ Thị Thu Hòa | |
| 109 | Nguyễn Thị Hạnh Tâm | |
| 110 | Hứa Tấn Thành | |
| 111 | Trần Trung Nguyên | Đào tạo – SĐH |
| 112 | Trần Thiện Lưu | |
| 113 | Đặng Xuân Kiên | |
| 114 | Trần Thị Yến | |
| 115 | Đặng Khắc Phượng Hoàng | Dịch vụ |
| 116 | Nguyễn Huỳnh Linh Thảo | |
| 117 | Nguyễn Tiến Thủy | |
| 118 | Nguyễn Thị Xuân Thủy | |
| 119 | Đỗ Thành Sen | |
| 120 | Vương Tấn Đức | |
| 121 | Lê Vinh Phan | |
| 122 | Nguyễn Thị Tứ Nương | Quận 2 |
| 123 | Lê Anh Hùng | |
| 124 | Trịnh Ngọc Thảo | |
| 125 | Trần Thị Kim Oanh | |
| 126 | Đặng Xuân Chín | |
| 127 | Lê Văn Hợp | Lý luận chính trị |
| 128 | Nguyễn Minh Tuấn | |
| 129 | Đoàn Công Thức | |
| 130 | Ngô Thị Thu Hoài | |
| 131 | Trần Thị Thùy Dương | Cơ bản |
| 132 | Lê Thị Hồng Vân | |
| 133 | Huỳnh Kim Truyện | |
| 134 | Trương Thị Dung | |
| 135 | Đinh Nguyễn Duy Hải | |
| 136 | Nguyễn Thị Tuyết Giang | |
| 137 | Trần Văn Thành | |
| 138 | Lê Thị Mỹ Sen Den | |
| 139 | Nguyễn Quốc Hiển | Công trình giao thông |
| 140 | Vũ Hồng Nghiệp | |
| 141 | Nguyễn Hữu Huy | |
| 142 | Nguyễn Thị Phương Thư | |
| 143 | Nguyễn Văn Long | |
| 144 | Võ Văn Nam | |
| 145 | Phan Quốc Bảo | |
| 146 | Khuất Thị Hạnh |

Dịch